越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sâu răng” (1)
sâu răng

英语
名tooth decay
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
The child got a cavity from eating too many sweets.
相关词“sâu răng” (0)
未找到相关词。
短语“sâu răng” (1)
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
The child got a cavity from eating too many sweets.
